noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tàm tạm, thường thôi, không ấn tượng. A judgement marked by indifference; lack of impression. Ví dụ : "After watching the movie, her review was simply "meh." " Sau khi xem phim xong, nhận xét của cô ấy chỉ đơn giản là "tàm tạm." attitude language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tầm thường, xoàng, chán phèo. Mediocre; lackluster; unexceptional; uninspiring. Ví dụ : "The restaurant's food was meh; I've had better frozen dinners. " Đồ ăn của nhà hàng đó xoàng lắm; tôi còn ăn mấy món đông lạnh ngon hơn. attitude emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hờ hững, thờ ơ, không hứng thú. Apathetic; unenthusiastic. Ví dụ : "Her response to the invitation was a meh shrug. " Cô ấy chỉ nhún vai hờ hững khi được mời. attitude emotion character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
interjection Tải xuống 🔗Chia sẻ Meh: Tàm tạm, thường thôi, chẳng sao, kệ. Expressing indifference or lack of enthusiasm. Ví dụ : "“That film was awesome!” — “Meh. I’ve seen better.”" “Phim đó hay quá!” — “Tàm tạm. Tao xem phim hay hơn rồi.” attitude communication language word emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc