

mind map
Định nghĩa
Từ liên quan
brainstorm noun
/ˈbɹeɪnstɔː(ɹ)m/
Ý tưởng chợt lóe, sáng kiến bất ngờ.
organize verb
/ˈɔːɡənaɪz/ /ˈɔɹɡənaɪz/
Sắp xếp, tổ chức.
diagram noun
/ˈdaɪ.ə.ɡɹæm/
Sơ đồ, biểu đồ, hình vẽ.
Các sơ đồ điện cho thấy sự kết nối giữa các thiết bị.