Hình nền cho nauseated
BeDict Logo

nauseated

/ˈnɔːziˌeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Buồn nôn, làm cho buồn nôn.

Ví dụ :

"The strong smell of paint nauseated her all morning. "
Mùi sơn nồng nặc khiến cô ấy buồn nôn suốt cả buổi sáng.