Hình nền cho oozing
BeDict Logo

oozing

/ˈuːzɪŋ/ /ˈuːzɪn/

Định nghĩa

verb

Rỉ, rỉ ra, chảy rỉ.

Ví dụ :

Vết cắt trên đầu gối anh ấy vẫn còn rỉ máu ngay cả sau khi đã băng lại.