BeDict Logo

patrimony

/ˈpætrɪmoʊni/ /ˈpætrɪməni/
noun

Gia tài, di sản thừa kế.

Ví dụ:

John cảm thấy có trách nhiệm lớn lao phải giữ gìn trang trại của gia đình, xem nó như một gia tài quý giá, di sản thừa kế được truyền lại qua nhiều thế hệ.

noun

Di sản của giáo hội, tài sản của giáo hội.

Ví dụ:

Việc bảo trì nhà thờ cổ kính đó hoàn toàn được tài trợ bởi di sản giáo hội lâu đời của nó, những khu đất được trao cho giáo hội từ nhiều thế kỷ trước.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "responsibility" - Trách nhiệm, bổn phận, nghĩa vụ.
/ɹɪˌspɑnsəˈbɪlɪɾi/

Trách nhiệm, bổn phận, nghĩa vụ.

"Responsibility is a heavy burden."

Trách nhiệm là một gánh nặng lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "endowment" - Tài năng, phẩm chất, năng khiếu.
/ɛnˈdaʊmənt/

Tài năng, phẩm chất, năng khiếu.

"Her natural endowment for music allowed her to learn new instruments quickly. "

Năng khiếu âm nhạc bẩm sinh đã giúp cô ấy học các nhạc cụ mới một cách nhanh chóng.

Hình ảnh minh họa cho từ "entirely" - Hoàn toàn, toàn bộ, trọn vẹn.
entirelyadverb
/ɪnˈtaɪəli/ /ɪnˈtaɪɹli/

Hoàn toàn, toàn bộ, trọn vẹn.

"It is entirely up to you where we go, as Ill be happy with anywhere."

Việc chúng ta đi đâu là hoàn toàn tùy thuộc vào bạn, tôi đi đâu cũng được.

Hình ảnh minh họa cho từ "precious" - Báu vật, người yêu dấu.
/ˈpɹɛʃəs/

Báu vật, người yêu dấu.

"My little sister is my precious. "

Em gái bé nhỏ của tôi là báu vật của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "formerly" - Trước đây, Ngày trước, Xưa.
formerlyadverb
/ˈfɔːməli/ /ˈfɔɹmɚli/

Trước đây, Ngày trước, Xưa.

"My formerly quiet neighborhood is now very busy with new construction. "

Khu phố của tôi ngày trước rất yên tĩnh, nhưng giờ rất ồn ào vì có nhiều công trình xây dựng mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "inherited" - Thừa hưởng, hưởng gia tài.
/ɪnˈhɛɹɪtɪd/

Thừa hưởng, hưởng gia tài.

"Your descendants will inherit the earth."

Con cháu các ngươi sẽ thừa hưởng trái đất này như một quyền vốn có.

Hình ảnh minh họa cho từ "historic" - Lịch sử, sử sách.
/(h)ɪˈstɒɹɪk/ /(h)ɪˈstɔːɹɪk/

Lịch sử, sử sách.

"The school's historic collection of student artwork showcases decades of creativity. "

Bộ sưu tập sử sách về tác phẩm nghệ thuật của học sinh tại trường cho thấy hàng thập kỷ sáng tạo.

Hình ảnh minh họa cho từ "preserve" - Mứt.
/pɹəˈzɜːv/ /pɹəˈzɝv/

Mứt.

"My grandmother makes a delicious strawberry preserve for breakfast. "

Bà tôi làm món mứt dâu tây rất ngon cho bữa sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "centuries" - Thế kỷ.
/ˈsɛn.tʃə.ɹiz/

Thế kỷ.

"The ancient pyramids have stood for centuries, witnessing the rise and fall of civilizations. "

Những kim tự tháp cổ đại đã đứng vững hàng thế kỷ, chứng kiến sự hưng thịnh và suy tàn của các nền văn minh.

Hình ảnh minh họa cho từ "ancestor" - Tổ tiên, ông bà, предки.
/ˈæn.sɛs.tə/ /ˈæn.sɛs.tɚ/

Tổ tiên, ông , предки.

"My great-grandmother was a talented musician, and I consider her an ancestor. "

Cụ bà của tôi là một nhạc sĩ tài năng, và tôi xem cụ như một người thuộc về tổ tiên của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "generations" - Thế hệ, đời, lớp người.
/ˌdʒɛnəˈɹeɪʃənz/

Thế hệ, đời, lớp người.

"The generations of new ideas at the company kept it ahead of the competition. "

Việc sản sinh ra những ý tưởng mới liên tục ở công ty đã giúp công ty đó luôn dẫn đầu so với đối thủ.

Hình ảnh minh họa cho từ "cathedral" - Thuộc về nhà thờ chính tòa, Liên quan đến giám mục.
cathedraladjective
/kəˈθiː.dɹəl/

Thuộc về nhà thờ chính tòa, Liên quan đến giám mục.

"The cathedral chapter of the school held a special meeting to discuss the new bishop's plans. "

Ban quản trị của trường thuộc nhà thờ chính tòa đã tổ chức một cuộc họp đặc biệt để thảo luận về các kế hoạch của tân giám mục.