BeDict Logo

pilasters

/pɪˈlæstərz/
Hình ảnh minh họa cho pilasters: Cột ốp tường, cột trang trí.
 - Image 1
pilasters: Cột ốp tường, cột trang trí.
 - Thumbnail 1
pilasters: Cột ốp tường, cột trang trí.
 - Thumbnail 2
noun

Mặt tiền cửa hàng được trang trí bằng các cột ốp tường trang trí, tạo thêm vẻ sang trọng mặc dù chúng không thực sự đỡ mái nhà.

Hình ảnh minh họa cho pilasters: Cột vuông ốp tường, cột giả.
 - Image 1
pilasters: Cột vuông ốp tường, cột giả.
 - Thumbnail 1
pilasters: Cột vuông ốp tường, cột giả.
 - Thumbnail 2
noun

Kiến trúc sư đã thêm cột vuông ốp tường vào bức tường lớp học, không chỉ để trang trí mà còn để hỗ trợ thêm cho những kệ sách nặng.