

plutonium
Định nghĩa
noun
Plutoni.
Ví dụ :
Từ liên quan
scientists noun
/ˈsaɪəntɪsts/
Nhà khoa học, các nhà khoa học.
"Scientists study plants to understand how they grow. "
Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.
underworld noun
/ˈʌndərwɜːld/ /ˈʌndɚwɝːld/
Địa ngục, âm phủ, thế giới bên kia.
transuranic noun
/ˌtrænzjʊˈrænɪk/ /ˌtrænsjʊˈrænɪk/