Hình nền cho pondering
BeDict Logo

pondering

/ˈpɑndərɪŋ/ /ˈpɒndərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Suy ngẫm, nghiền ngẫm, trầm tư.

Ví dụ :

Maria đang suy ngẫm xem có nên nhận lời mời làm việc mới hay ở lại công ty hiện tại.