verb🔗ShareĐịnh trước, xác định trước. To define in advance."The computer game allowed players to use predefined characters, meaning the developers had already created their looks and abilities before the game was released. "Trò chơi điện tử cho phép người chơi sử dụng các nhân vật đã được định trước, nghĩa là các nhà phát triển đã tạo ra ngoại hình và khả năng của họ trước khi trò chơi được phát hành.technicaltechnologyplancomputingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐược xác định trước, định trước. Having been defined or established previously."The computer program uses a set of predefined templates for creating reports, so users just need to fill in the blanks. "Chương trình máy tính này sử dụng một bộ các mẫu đã được định sẵn để tạo báo cáo, nên người dùng chỉ cần điền vào chỗ trống.technicallanguagecomputingsystemwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc