Hình nền cho pursed
BeDict Logo

pursed

/pɜːrst/ /pɜːrsɪd/

Định nghĩa

verb

Mím, bĩu (môi).

Ví dụ :

Thấy nét chữ nguệch ngoạc trong bài tập về nhà, cô giáo mím môi và cau mày.