BeDict Logo

rued

/ruːd/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "started" - Bắt đầu, khởi đầu, khai mào.
/ˈstɑːtɪd/ [ˈstɑɹɾɪd]

Bắt đầu, khởi đầu, khai mào.

"The movie started at 7 PM. "

Phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "compassion" - Lòng trắc ẩn, sự thương cảm, lòng thương xót.
/kəmˈpæʃ.ən/

Lòng trắc ẩn, sự thương cảm, lòng thương xót.

"Seeing the homeless man shivering in the cold, she felt a surge of compassion and offered him her warm coat. "

Nhìn thấy người đàn ông vô gia cư run rẩy trong giá lạnh, cô ấy trào dâng lòng trắc ẩn và cởi áo khoác ấm của mình cho ông.

Hình ảnh minh họa cho từ "lecture" - Bài giảng, buổi diễn thuyết.
/ˈlɛk.t͡ʃə/ /ˈlɛk.t͡ʃɚ/

Bài giảng, buổi diễn thuyết.

"During class today the professor delivered an interesting lecture."

Hôm nay trong lớp, giáo sư đã có một bài giảng rất thú vị.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

"My daughter's teacher is very kind and helpful. "

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "studying" - Học, ôn bài, học bài.
/ˈstʌdiːɪŋ/

Học, ôn bài, học bài.

"I need to study my biology notes."

Tôi cần ôn lại vở ghi môn sinh học.

Hình ảnh minh họa cho từ "offering" - Đề nghị, ngỏ ý, tình nguyện.
/ˈɑfəɹɪŋ/ /ˈɒfəɹɪŋ/ /ˈɔfəɹɪŋ/

Đề nghị, ngỏ ý, tình nguyện.

"She offered to help with her homework."

Cô ấy ngỏ ý giúp đỡ làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "brother" - Anh trai, em trai.
/ˈbɹɐðɘ(ɹ)/ /ˈbɹʌðə(ɹ)/ /ˈbɹʌðɚ/

Anh trai, em trai.

"My brother and I both attend the same high school. "

Anh trai hoặc em trai tôi và tôi đều học cùng một trường trung học.

Hình ảnh minh họa cho từ "argument" - Lý lẽ, luận cứ.
/ˈɑːɡjʊmənt/ /ˈɑɹɡjumənt/

lẽ, luận cứ.

"My argument for staying late was that I needed extra time to finish my project. "

Lý lẽ tôi đưa ra để biện minh cho việc ở lại muộn là tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "crossed" - Vạch, tạo thành hình chữ thập.
/kɹɑst/ /kɹɒst/ /kɹɔst/

Vạch, tạo thành hình chữ thập.

"The artist crossed two lines to create an X on the paper. "

Người họa sĩ vạch hai đường thẳng cắt nhau để tạo thành hình chữ X trên giấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "decision" - Quyết định, sự quyết định, việc quyết định.
/dɪˈsɪʒən/

Quyết định, sự quyết định, việc quyết định.

"After careful consideration, the student made a decision about which college to attend. "

Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, sinh viên đó đã đưa ra quyết định sẽ học trường đại học nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "shivering" - Run rẩy, rét run.
/ˈʃɪvəɹɪŋ/

Run rẩy, rét run.

"They stood outside for hours, shivering in the frosty air."

Họ đứng ngoài trời hàng giờ liền, rét run trong không khí lạnh giá.