Hình nền cho rummaged
BeDict Logo

rummaged

/ˈrʌmɪdʒd/ /ˈrʌmɪdʒd̥/

Định nghĩa

verb

Sắp xếp, bố trí hàng hóa.

Ví dụ :

Các công nhân bến tàu sắp xếp, di chuyển các thùng hàng trong hầm tàu để tìm những hộp có dán nhãn "dễ vỡ".