Hình nền cho scenting
BeDict Logo

scenting

/ˈsɛntɪŋ/ /sɛnˈtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đánh hơi, ngửi thấy.

Ví dụ :

Đàn chó săn đánh hơi thấy con cáo trong rừng.