BeDict Logo

purchases

/ˈpɜːrtʃəsɪz/ /ˈpɜːrtʃəsɪs/
Hình ảnh minh họa cho purchases: Dụng cụ nâng, thiết bị nâng.
noun

Người thủy thủ cẩn thận kiểm tra hệ thống ròng rọc nâng trên thuyền buồm để đảm bảo chúng đủ khỏe để nâng cánh buồm nặng.

Hình ảnh minh họa cho purchases: Sự mua, vật mua được.
noun

Việc bà ấy mua nhiều bất động sản khắp thành phố đã biến bà ấy thành một chủ đất nổi tiếng, không phải do thừa kế mà do chính sự chăm chỉ và những giao dịch khôn ngoan của bà.