

purchases
/ˈpɜːrtʃəsɪz/ /ˈpɜːrtʃəsɪs/

noun
Vật đã mua, đồ đã mua, tài sản.




noun
Sự mua, hoạt động mua bán, giao dịch mua.

noun
Giá mua, tiền mua.

noun
Đòn bẩy, thế bám, điểm tựa.

noun
Dụng cụ nâng, thiết bị nâng.

noun

noun
Sự mua, vật mua được.
Việc bà ấy mua nhiều bất động sản khắp thành phố đã biến bà ấy thành một chủ đất nổi tiếng, không phải do thừa kế mà do chính sự chăm chỉ và những giao dịch khôn ngoan của bà.




verb



verb
