Hình nền cho ruining
BeDict Logo

ruining

/ˈruːɪnɪŋ/ /ˈruːənɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm phá sản, gây khánh kiệt.

Ví dụ :

Với đống đồ mua sắm này, chắc chắn là con muốn làm cho chúng ta khánh kiệt rồi!