BeDict Logo

scrubland

/ˈskrʌblænd/
Hình ảnh minh họa cho scrubland: Vùng cây bụi, đất hoang cây bụi.
noun

Những người đi bộ cẩn thận đi qua vùng đất hoang cây bụi đầy đá, cảnh giác với rắn có thể ẩn nấp giữa những bụi cây thấp và cỏ khô.