BeDict Logo

souterrains

/ˈsuːtəreɪnz/ /ˈsuːtəreɪn/
noun

Ví dụ:

Các nhà khảo cổ học cẩn thận khai quật những địa đạo, hy vọng tìm thấy các hiện vật được bảo tồn từ ngôi làng thời đại đồ sắt.

Hầm ngầm, địa đạo, đường hầm dưới lòng đất.

Ví dụ:

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một mạng lưới hầm ngầm bên dưới ngôi làng cổ từ thời Đồ Sắt, có lẽ được dùng để trữ thức ăn trong mùa đông.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "archaeologists" - Nhà khảo cổ học.
/ˌɑːrkiˈɒlədʒɪsts/ /ˌɑːrkiˈɑːlədʒɪsts/

Nhà khảo cổ học.

Các nhà khảo cổ học cẩn thận đào bới trong đất, tìm kiếm những manh mối về các nền văn minh đã qua.

Hình ảnh minh họa cho từ "settlements" - Sự định cư, khu định cư.
/ˈset.l.mənts/

Sự định , khu định .

Việc giải quyết trong vụ kiện đã giúp cả hai công ty tránh được một phiên tòa kéo dài và tốn kém.

Hình ảnh minh họa cho từ "storing" - Cất giữ, lưu trữ, bảo quản.
/ˈstɔːrɪŋ/ /ˈstoʊrɪŋ/

Cất giữ, lưu trữ, bảo quản.

Chúng tôi đang cất quần áo mùa đông trên gác mái cho đến năm sau.

Hình ảnh minh họa cho từ "underground" - Đường tàu điện ngầm, tàu điện ngầm.
/ˈʌndəɡɹaʊnd/ /ˈʌndɚɡɹaʊnd/

Đường tàu điện ngầm, tàu điện ngầm.

Anh trai tôi đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "network" - Mạng lưới.
/nɛtwɜːk/ /nɛtwɝk/

Mạng lưới.

Mạng lưới tơ nhện mỏng manh giăng kín cả lối ra vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "preserved" - Bảo tồn, gìn giữ, bảo vệ.
/pɹəˈzɜːvd/ /pɹəˈzɝvd/

Bảo tồn, gìn giữ, bảo vệ.

Mỗi dân tộc đều có quyền bảo tồn bản sắc và văn hóa của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "artifacts" - Hiện vật, cổ vật.
/ˈɑːrtɪfækt͡s/ /ˈɑːrtəfækt͡s/

Hiện vật, cổ vật.

Viện bảo tàng trưng bày các đồ gốm và công cụ cổ xưa như những hiện vật lịch sử của những người định cư đầu tiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "excavated" - Đào, khoét.
/ˈɛkskəˌveɪtɪd/ /ˈɛkskəˌveɪdɪd/

Đào, khoét.

Công nhân đào khu đất để xây dựng nền móng cho ngôi trường mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "associated" - Liên kết, kết hợp, liên minh.
/əˈsəʊsieɪtɪd/ /əˈsoʊsieɪtɪd/

Liên kết, kết hợp, liên minh.

Công ty chúng tôi đã liên kết với một tổ chức từ thiện địa phương để giúp gây quỹ cho các chương trình của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "discovered" - Khám phá, phát hiện, tìm ra.
/dɪsˈkʌvəd/ /dɪsˈkʌvɚd/

Khám phá, phát hiện, tìm ra.

Vừa rẽ vào góc đường, tôi phát hiện ra một cửa hàng nhỏ xinh rất đáng yêu. Tôi phát hiện ra là họ bán mấy món đồ phụ tùng lặt vặt.