Hình nền cho spiritus
BeDict Logo

spiritus

/ˈspɪrɪtəs/

Định nghĩa

noun

Hơi thở.

Ví dụ :

Sau khi chạy marathon, ngực anh ta phập phồng với những hơi thở nặng nhọc, một dấu hiệu rõ ràng cho thấy anh ta đang cố gắng thở.
noun

Khẩu khí.

Ví dụ :

Trong các văn bản Hy Lạp cổ đại, sự có mặt hay vắng mặt của khẩu khí cho biết một nguyên âm ở đầu một từ có được bật hơi (phát âm với âm "h") hay không.