Hình nền cho splintering
BeDict Logo

splintering

/ˈsplɪntərɪŋ/ /ˈsplɪntɜːrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tách mảnh, vỡ vụn.

Ví dụ :

Cái cây cao lớn bị tách mảnh ra từng mảng dài, sắc nhọn trong cơn bão.