Hình nền cho squabbles
BeDict Logo

squabbles

/ˈskwɒbəlz/ /ˈskwɑːbəlz/

Định nghĩa

noun

Cãi vặt, tranh cãi nhỏ.

Ví dụ :

Bọn trẻ cãi vặt nhau xem ai được ngồi ghế trước ô tô.