Hình nền cho awry
BeDict Logo

awry

/ˈɔ.ɹi/ /əˈɹaɪ/

Định nghĩa

adjective

Lệch lạc, méo mó, sai lệch.

Ví dụ :

"The frame was awry."
Khung tranh bị lệch rồi.