Hình nền cho squabbling
BeDict Logo

squabbling

/ˈskwɒblɪŋ/ /ˈskwɑːblɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cãi nhau, tranh cãi vặt.

Ví dụ :

Hai anh em lúc nào cũng chí chóe cãi nhau.