BeDict Logo

surtout

/səːˈtuː(t)/
noun

Phần tường nhô cao, đoạn tường chắn.

Ví dụ:

Tường thành của pháo đài cũ đã sụp đổ ở nhiều chỗ, nhưng phần tường chắn nhô cao ở mỗi góc, vẫn còn vững chãi và cao lớn, cho thấy nơi mà quân phòng thủ đã tập trung hỏa lực.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "showed" - Cho xem, trình diễn, biểu diễn.
showedverb
/ˈʃoʊd/

Cho xem, trình diễn, biểu diễn.

Tất cả những gì anh ta có thể cho mọi người thấy sau bốn năm học đại học chỉ là một tờ giấy khen được đóng khung.

Hình ảnh minh họa cho từ "defenders" - Người bảo vệ, người phòng thủ, hậu vệ.
/dɪˈfɛndərz/

Người bảo vệ, người phòng thủ, hậu vệ.

Những người bảo vệ lâu đài dũng cảm đứng trên tường thành, che chở người dân của họ khỏi kẻ thù.

Hình ảnh minh họa cho từ "evening" - Buổi tối, Tối.
/ˈivnɪŋ/ /ˈiːvənɪŋ/

Buổi tối, Tối.

Không khí buổi tối mát mẻ khi Sarah đi bộ về nhà từ trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "rather" - Thích hơn, muốn hơn.
ratherverb
/ˈɹɑːðə/ /ˌɹɑːˈðɜː(ɹ)/ /ˈɹæðɚ/

Thích hơn, muốn hơn.

Tôi thích giúp em trai làm bài tập về nhà hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "parapet" - Lan can, tường chắn.
/ˈpæɹ.ə.pɪt/

Lan can, tường chắn.

Những người lính đứng trên lan can tường chắn của pháo đài, quan sát quân địch.

Hình ảnh minh họa cho từ "concentrated" - Tập trung, dồn, quy tụ.
/ˈkɒnsəntɹeɪtɪd/ /ˈkɑnsəntɹeɪtɪd/

Tập trung, dồn, quy tụ.

Tập trung các tia sáng vào một điểm hội tụ.

Hình ảnh minh họa cho từ "enfilade" - Hàng, đường thẳng.
/ˌɛnfəlˈeɪd/ /ˈɛnfəlˌeɪd/

Hàng, đường thẳng.

Hành lang trong tòa nhà trường học cũ là một dãy dài thẳng tắp, với các phòng học nằm dọc hai bên.

Hình ảnh minh họa cho từ "protect" - Bảo vệ, che chở, giữ gìn.
/pɹəˈtɛkt/

Bảo vệ, che chở, giữ gìn.

Bao cao su được thiết kế để bảo vệ khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Hình ảnh minh họa cho từ "crumbled" - Tan vỡ, vỡ vụn, sụp đổ.
/ˈkrʌmbəld/ /ˈkrʌmbld/

Tan vỡ, vỡ vụn, sụp đổ.

Cái bánh quy cũ mủn ra khi tôi vừa nhấc nó lên.

Hình ảnh minh họa cho từ "fortifications" - Công sự, hệ thống phòng thủ, sự củng cố.
/ˌfɔːrtɪfɪˈkeɪʃənz/ /ˌfɔːrtəfɪˈkeɪʃənz/

Công sự, hệ thống phòng thủ, sự củng cố.

Những công sự phòng thủ của thành phố thời trung cổ, bao gồm tường cao và hào sâu, đã bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công.

Hình ảnh minh họa cho từ "overcoat" - Áo khoác ngoài, áo choàng.
/ˈəʊvəkəʊt/ /ˈoʊvɚkoʊt/

Áo khoác ngoài, áo choàng.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngoài dày để giữ ấm trong lúc đi bộ đến trường giữa trời tuyết.

Hình ảnh minh họa cho từ "portion" - Phần, suất, khẩu phần.
/ˈpoəɹʃən/ /ˈpɔːʃən/ /ˈpɔɹʃən/

Phần, suất, khẩu phần.

Công thức yêu cầu một lượng bột mì nhất định, chứ không phải cả bao.