BeDict Logo

enfilade

/ˌɛnfəlˈeɪd/ /ˈɛnfəlˌeɪd/
Hình ảnh minh họa cho enfilade: Dãy cửa thông nhau, hàng cửa thông nhau.
noun

Dãy cửa thông nhau, hàng cửa thông nhau.

Kiến trúc sư đã thiết kế ngôi nhà với một dãy cửa thông nhau cho phép bạn nhìn thẳng từ cửa trước ra vườn, xuyên qua hàng loạt cửa phòng khách và phòng ăn đang mở.