BeDict Logo

bodied

/ˈbɑdid/ /ˈbɒdid/
Hình ảnh minh họa cho bodied: Bị áp đảo, bị đè bẹp.
verb

Ở câu lạc bộ cờ vua, chiến thuật khai cuộc tấn công của Maria thường bị lối chơi phòng thủ kiên nhẫn của David áp đảo hoàn toàn.