noun🔗ShareRia, ria mép. Moustache, mustache."My grandfather always carefully grooms his taches before going out. "Ông tôi luôn chải chuốt bộ ria mép của mình một cách cẩn thận trước khi ra ngoài.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVết, đốm, tì vết. A spot, stain, or blemish."The old book had several brown taches on its cover from years of use. "Quyển sách cũ có vài vết màu nâu trên bìa do sử dụng lâu năm.appearancemarkqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhuy, móc, nút. Something used for taking hold or holding; a catch; a loop; a button."The climber carefully secured his rope to the taches hammered into the rock face. "Người leo núi cẩn thận buộc dây thừng của mình vào những móc đã được đóng chắc chắn vào vách đá.itemthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc