noun🔗ShareTính chuyên môn, khía cạnh kỹ thuật. The quality or state of being technical."The lawyer pointed out several technicalities in the contract, making it unclear who was responsible for the damages. "Luật sư chỉ ra một vài điểm mang tính chuyên môn/kỹ thuật trong hợp đồng, khiến việc xác định ai chịu trách nhiệm cho những thiệt hại trở nên không rõ ràng.technicalqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTính chuyên môn, chi tiết kỹ thuật. That which is technical, or peculiar to any trade, profession, sect, or the like."the technicalities of the sect"Những chi tiết chuyên môn của giáo phái đó.technicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChi tiết vụn vặt, tiểu tiết, thủ tục rườm rà. A seemingly insignificant detail with unexpected consequences"The project seemed complete, but unfortunately, the technicalities regarding the formatting requirements caused it to be rejected. "Dự án tưởng chừng đã hoàn thành, nhưng không may, do những tiểu tiết về yêu cầu định dạng mà nó đã bị từ chối.technicalbusinesslawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc