noun🔗ShareSự quằn quại, cơn đau dữ dội. A pang, spasm."The injured athlete lay on the ground, writhing in the throes of intense leg cramps. "Vận động viên bị thương nằm trên sân, quằn quại trong cơn đau chuột rút chân dữ dội.medicinephysiologysensationsufferingbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự vật lộn, cơn đau đớn, sự đấu tranh quyết liệt. (usually plural) A hard struggle."The company was in the throes of a major financial crisis, laying off employees and cutting costs everywhere. "Công ty đang trong cơn vật lộn với cuộc khủng hoảng tài chính lớn, phải sa thải nhân viên và cắt giảm chi phí ở mọi nơi.sufferingconditionsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐục gỗ lợp, búa chẻ gỗ. A tool for splitting wood into shingles; a frow."The carpenter used his throes to carefully split the cedar log into thin shingles for the roof. "Người thợ mộc dùng búa chẻ gỗ của mình để cẩn thận tách khúc gỗ tuyết tùng thành những tấm ván lợp mỏng cho mái nhà.utensilChat với AIGame từ vựngLuyện đọc