Hình nền cho writhing
BeDict Logo

writhing

/ˈraɪðɪŋ/ /ˈraɪðɪn/

Định nghĩa

verb

Quằn quại, vặn vẹo.

Ví dụ :

Đứa bé quằn quại vì đau bụng, cứ lăn qua lộn lại trên sàn nhà.