Hình nền cho tilling
BeDict Logo

tilling

/ˈtɪlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Trau dồi, bồi dưỡng.

Ví dụ :

Giáo sư khuyến khích sinh viên dành thời gian trau dồi trí óc bằng những ý tưởng mới.