Hình nền cho transplanting
BeDict Logo

transplanting

/trænsˈplæntɪŋ/ /trɑːnsˈplæntɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cấy, dời cây, trồng lại.

Ví dụ :

"She is transplanting the tomato seedlings from the small pots to the garden. "
Cô ấy đang cấy những cây cà chua con từ chậu nhỏ ra vườn.