BeDict Logo

tuts

/tʌts/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "tutted" - Tặc lưỡi, chậc lưỡi.
tuttedverb
/ˈtʌtɪd/ /ˈtʌtəd/

Tặc lưỡi, chậc lưỡi.

"The teacher tutted when she saw that half the class hadn't done their homework. "

Cô giáo tặc lưỡi khi thấy một nửa lớp không làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "getting" - Có được, nhận được, đạt được.
[ˈɡɛɾɪŋ]

được, nhận được, đạt được.

"She is getting her daughter a puppy for her birthday. "

Cô ấy đang mua tặng con gái một con chó con nhân dịp sinh nhật.

Hình ảnh minh họa cho từ "carry" - Kiểu mang, dáng mang, thế mang.
carrynoun
/ˈkæ.ɹi/

Kiểu mang, dáng mang, thế mang.

"The child's carry of the heavy backpack was awkward; he held it by the straps, not the handles. "

Thế mang chiếc ba lô nặng trịch của đứa trẻ thật vụng về; nó chỉ cầm quai xách chứ không cầm vào tay cầm.

Hình ảnh minh họa cho từ "assembling" - Lắp ráp, tập hợp, dựng lên.
/əˈsɛmblɪŋ/ /æˈsɛmblɪŋ/

Lắp ráp, tập hợp, dựng lên.

"He assembled the model ship."

Anh ấy đã lắp ráp chiếc tàu mô hình.

Hình ảnh minh họa cho từ "homeworkers" - Người làm việc tại nhà, nhân viên làm việc từ xa.
/ˈhoʊmwɜːrkərz/

Người làm việc tại nhà, nhân viên làm việc từ xa.

"During the pandemic, many office workers became homeworkers, setting up desks in their living rooms. "

Trong thời kỳ đại dịch, nhiều nhân viên văn phòng đã trở thành người làm việc tại nhà, kê bàn làm việc ngay trong phòng khách của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "piece" - Mảnh, mẩu, miếng.
piecenoun
/piːs/

Mảnh, mẩu, miếng.

"Id like another piece of pie."

Tôi muốn ăn thêm một miếng bánh nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "shook" - Bộ ván thùng, bộ phận rời của thùng.
shooknoun
/ʃʊk/

Bộ ván thùng, bộ phận rời của thùng.

"The carpenter carefully assembled the wooden shook to create a sturdy storage box. "

Người thợ mộc cẩn thận lắp ráp bộ ván thùng gỗ để tạo ra một hộp đựng đồ chắc chắn.

Hình ảnh minh họa cho từ "small" - Eo
smallnoun
/smoːl/ /smɑl/ /smɔːl/ /smɔl/

Eo

"The child's small was sore after carrying his heavy backpack to school. "

Eo của đứa bé bị đau sau khi mang chiếc ba lô nặng đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "failed" - Thất bại, hỏng, trượt.
failedverb
/feɪld/

Thất bại, hỏng, trượt.

"Throughout my life, I have always failed."

Trong cuộc đời, tôi luôn luôn thất bại.

Hình ảnh minh họa cho từ "sound" - Khỏe mạnh, lành mạnh.
soundadjective
/saʊnd/

Khỏe mạnh, lành mạnh.

"He was safe and sound."

Anh ấy bình an vô sự và khỏe mạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "disapproval" - Sự không tán thành, sự phản đối, sự chê trách.
[dɪsəˈpɹuːvəɫ] /dɪsəˈpɹuvəl/

Sự không tán thành, sự phản đối, sự chê trách.

"The teacher's disapproval of the student's cheating was clear in her stern voice. "

Sự không tán thành của cô giáo đối với việc gian lận của học sinh thể hiện rõ qua giọng nói nghiêm khắc của cô.

Hình ảnh minh họa cho từ "completed" - Hoàn thành, xong, kết thúc.
/kəmˈpliːtɪd/

Hoàn thành, xong, kết thúc.

"He completed the assignment on time."

Anh ấy đã hoàn thành bài tập đúng thời hạn.