BeDict Logo

twill

/twɪl/
Hình ảnh minh họa cho twill: Vải chéo, kiểu dệt chéo.
noun

Bộ đồng phục bền chắc của người công nhân được may bằng một loại vải chéo dày, chịu được sự khắc nghiệt của công việc.