noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự cứng đờ, trạng thái cứng đờ. Short for rigor mortis. Ví dụ : "The detective noted the advanced rigors in the body, estimating the time of death to be at least 24 hours prior. " Thám tử ghi nhận sự cứng đờ đã tiến triển nhiều trên thi thể, ước tính thời gian tử vong ít nhất là 24 giờ trước đó. body medicine physiology biology anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khắc nghiệt, sự nghiêm khắc, sự gian khổ. Severity or strictness. Ví dụ : "The rigors of basic training prepared the soldiers for the challenges of combat. " Sự khắc nghiệt của khóa huấn luyện tân binh đã giúp những người lính sẵn sàng đối mặt với những thử thách trong chiến đấu. condition quality situation degree suffering Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khắc nghiệt, sự khắc nghiệt. Harshness, as of climate. Ví dụ : "The desert explorers were well-prepared to face the rigors of the intense heat and lack of water. " Các nhà thám hiểm sa mạc đã chuẩn bị kỹ lưỡng để đối mặt với sự khắc nghiệt của cái nóng gay gắt và tình trạng thiếu nước. condition environment nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự run rẩy, sự rùng mình. A trembling or shivering response. Ví dụ : "The sick child felt the rigors of a fever, shaking uncontrollably despite being covered with blankets. " Đứa bé bị ốm cảm thấy sự rùng mình do sốt, run không kiểm soát được dù đã được đắp chăn kín mít. physiology body sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính chất khắc nghiệt, sự khắc khổ, sự gian khổ. Character of being unyielding or inflexible. Ví dụ : "The rigors of basic training pushed the soldiers to their physical and mental limits. " Sự khắc nghiệt của khóa huấn luyện cơ bản đã đẩy các chiến sĩ đến giới hạn thể chất và tinh thần. character quality condition attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự tra hỏi nghiêm khắc, Sự thẩm vấn kỹ càng. Shrewd questioning. Ví dụ : "The witness wilted under the attorney's rigors, unable to maintain his fabricated story when faced with such sharp and persistent questioning. " Nhân chứng đó đã suy sụp dưới sự tra hỏi nghiêm khắc của luật sư, không thể duy trì được câu chuyện bịa đặt của mình khi đối mặt với những câu hỏi sắc bén và liên tục như vậy. attitude character mind action achievement quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự khắc nghiệt, sự gian khổ. Higher level of difficulty. Ví dụ : "The rigors of medical school demanded long hours and intense study. " Sự khắc nghiệt của trường y đòi hỏi nhiều giờ học và nghiên cứu căng thẳng. achievement education quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc