BeDict Logo

voyageur

/ˌvɔɪ.əˈʒɝ/ /ˌvwɑ.jɑˈʒɝ/
noun

Người buôn bán (da thú), người thám hiểm (Canada và Bắc Mỹ).

Ví dụ:

Nhà sử học mô tả việc những người lái buôn da thú, chèo thuyền canoe chở đầy lông thú, đã đối mặt với những điều kiện khắc nghiệt như thế nào khi buôn bán với các bộ lạc người Mỹ bản địa vào thế kỷ 18.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "trader" - Nhà buôn, thương nhân, người giao dịch.
tradernoun
/ˈtɹeɪdə(ɹ)/ /ˈtɹeɪdɚ/

Nhà buôn, thương nhân, người giao dịch.

Nhà buôn đó đã mua rất nhiều sách giáo khoa cũ ở chợ trời rồi bán lại trên mạng để kiếm lời.

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "extraction" - Sự chiết, sự khai thác, sự rút ra.
/ɪkˈstɹækʃən/

Sự chiết, sự khai thác, sự rút ra.

Việc nhổ răng khôn là một thủ thuật cần thiết cho sinh viên đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "trading" - Giao dịch, buôn bán.
/tɹeɪdɪŋ/

Giao dịch, buôn bán.

Công ty này chuyên buôn bán kim loại quý.

Hình ảnh minh họa cho từ "century" - Thế kỷ, một trăm năm.
/ˈsɛn.t͡ʃə.ɹiː/

Thế kỷ, một trăm năm.

Ông bà tôi đã kỷ niệm 50 năm ngày cưới trong năm nay, đánh dấu sự kết thúc của thế kỷ 20.

Hình ảnh minh họa cho từ "conditions" - Điều kiện, mệnh đề.
/kənˈdɪʃənz/

Điều kiện, mệnh đề.

Chương trình sẽ chạy trơn tru nếu đáp ứng những điều kiện sau: máy tính có đủ bộ nhớ và kết nối internet ổn định.

Hình ảnh minh họa cho từ "explored" - Tìm kiếm, thăm dò.
/ɪkˈsplɔːrd/ /ɛkˈsplɔːrd/

Tìm kiếm, thăm .

Đứa trẻ bị lạc tìm kiếm khắp trung tâm thương mại đông đúc, tuyệt vọng gọi mẹ.

Hình ảnh minh họa cho từ "historian" - Nhà sử học, người viết sử, sử gia.
/hɪˈstɔəɹɪən/ /hɪˈstɔɹi.ən/

Nhà sử học, người viết sử, sử gia.

Nhà sử học đó đã viết một cuốn sách về lịch sử gia đình bà ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "northern" - Người miền Bắc.
/ˈnɔːðn̩/ /ˈnɔɹðɚn/

Người miền Bắc.

    Người miền Bắc từ thị trấn nhỏ thường đến thăm họ hàng ở vùng núi gần đó.
Hình ảnh minh họa cho từ "paddling" - Chèo, khua nước, bơi (tay).
/ˈpædlɪŋ/ /ˈpædəlɪŋ/

Chèo, khua nước, bơi (tay).

Bọn trẻ đang khua nước nghịch ở chỗ nước nông của hồ bơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "centuries" - Thế kỷ.
/ˈsɛn.tʃə.ɹiz/

Thế kỷ.

Những kim tự tháp cổ đại đã đứng vững hàng thế kỷ, chứng kiến sự hưng thịnh và suy tàn của các nền văn minh.

Hình ảnh minh họa cho từ "described" - Mô tả, diễn tả, miêu tả.
/dɪˈskraɪbd/ /dəˈskraɪbd/

tả, diễn tả, miêu tả.

Cảm giác này khó diễn tả bằng lời, nhưng không hề khó chịu.