Hình nền cho whalebone
BeDict Logo

whalebone

/ˈweɪlˌboʊn/ /ˈhweɪlˌboʊn/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Cái áo nịt ngực cổ xưa này có những thanh sừng tấm cá voi giúp giữ dáng áo.