BeDict Logo

avowing

/əˈvaʊɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho avowing: Tuyên bố, công khai, thừa nhận.
verb

Tuyên bố, công khai, thừa nhận.

Mặc dù chính sách mới của trường không được ủng hộ, cô ấy vẫn luôn tuyên bố công khai sự ủng hộ của mình vì cô tin rằng đó là điều đúng đắn.