Hình nền cho badgering
BeDict Logo

badgering

/ˈbædʒərɪŋ/ /ˈbædʒərɪn/

Định nghĩa

verb

Quấy rầy, nhũng nhiễu, gặng hỏi.

Ví dụ :

"He kept badgering her about her bad habits."
Anh ta cứ liên tục quấy rầy cô ấy về những thói quen xấu của cô ấy.