verb🔗ShareQuấy rầy, nhũng nhiễu, gặng hỏi. To pester, to annoy persistently; press."He kept badgering her about her bad habits."Anh ta cứ liên tục quấy rầy cô ấy về những thói quen xấu của cô ấy.attitudecharacteractioncommunicationpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh rắm, xì hơi. To pass gas; to fart."After eating the bean burrito, David was badgering loudly during the meeting, much to his embarrassment. "Sau khi ăn cái burrito đậu, David xì hơi ầm ĩ trong cuộc họp, khiến anh ấy rất xấu hổ.physiologybodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự quấy rầy, sự chọc ghẹo, sự làm phiền. The act of one who badgers, pesters, or annoys."The child's constant badgering for a new toy finally wore his parents down, and they bought it for him. "Việc đứa trẻ liên tục mè nheo đòi mua đồ chơi mới cuối cùng đã khiến bố mẹ mệt mỏi và mua cho nó.attitudeactioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc