Hình nền cho berrying
BeDict Logo

berrying

/ˈbɛriɪŋ/ /ˈbɛriŋ/

Định nghĩa

verb

Hái quả mọng, lượm quả mọng.

Ví dụ :

Vào những ngày hè, bà thường dẫn chúng tôi đi hái quả mọng, dù chúng tôi có muốn đi hay không.