verb🔗ShareTìm đến, đi đến. To beteach."After a long day at work, I decided to betake myself to bed. "Sau một ngày dài làm việc, tôi quyết định đi ngủ ngay.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐưa, chở, mang. To take over to; take across (to); deliver."After a long day of work, she decided to betake the leftovers to her elderly neighbor. "Sau một ngày làm việc dài, cô ấy quyết định mang thức ăn thừa sang cho người hàng xóm lớn tuổi của mình.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChiếm lấy, nắm lấy, đoạt lấy. To seize; lay hold of; take."Seeing the rain start to pour, we had to betake shelter under the large oak tree. "Thấy mưa bắt đầu đổ xuống, chúng tôi đành phải tìm chỗ trú ẩn dưới gốc cây sồi lớn.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi đến, tìm đến. To take oneself to; go or move; repair; resort; have recourse."The rest, in imitation, to like arms / Betook them. — Milton."Những người còn lại, để bắt chước, cũng tìm đến những vũ khí tương tự.actionwayplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDấn thân, lao vào, quyết định. To commit to a specified action."Realizing the rain was coming, we decided to betake ourselves to the nearest coffee shop. "Nhận ra trời sắp mưa, chúng tôi quyết định dấn thân vào quán cà phê gần nhất.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiao phó, ủy thác. To commend or entrust to; to commit to."Example Sentence: "Feeling overwhelmed by the project, she decided to betake herself to her mentor for guidance." "Cảm thấy quá tải với dự án, cô ấy quyết định tìm đến người cố vấn của mình để được hướng dẫn.actionphilosophyreligiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi, Tìm đến, Đến. To take oneself."Seeing the rain begin to pour, we decided to betake ourselves indoors. "Thấy mưa bắt đầu trút xuống, chúng tôi quyết định đi vào nhà.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc