Hình nền cho birdlime
BeDict Logo

birdlime

/ˈbɜːdlaɪm/ /ˈbɚdlaɪm/

Định nghĩa

noun

Nhựa dính bẫy chim, keo bẫy chim.

Ví dụ :

Kẻ săn trộm bôi nhựa dính bẫy chim lên cành cây, hy vọng bắt được những con chim biết hót.