



bougies
/ˈbuʒiz/ /ˈbuːʒiz/noun

Từ vựng liên quan

anatomicaladjective
/æ.nə.ˈtɑ.mɪ.kəl/
Thuộc về giải phẫu học, có tính giải phẫu.
Hai loài này có một vài điểm tương đồng về mặt giải phẫu cơ thể.

instrumentnoun
/ˈɪnstɹəmənt/
Nhạc cụ.

esophagealadjective
/ɪˌsɒfəˈdʒiːəl/ /iˌsɒfəˈdʒiːəl/
Thuộc thực quản, thực quản.









