BeDict Logo

vectors

/ˈvɛktərz/
Hình ảnh minh họa cho vectors: Vectơ, véc tơ, đại lượng vectơ.
noun

Vectơ, véc tơ, đại lượng vectơ.

Ứng dụng định vị đã tính toán nhiều vectơ, mỗi vectơ biểu thị một lộ trình khả thi với một khoảng cách và hướng đi cụ thể, để hướng dẫn chúng ta đến đích.

Hình ảnh minh họa cho vectors: Vectơ, véc-tơ.
noun

Hướng dẫn đường đi từ nhà tôi đến thư viện và cửa hàng tạp hóa có thể được biểu diễn bằng véc-tơ, cho thấy cả khoảng cách và hướng mà tôi cần di chuyển.

Hình ảnh minh họa cho vectors: Động lực phát triển tâm lý.
noun

Đối mặt với những thử thách trong công việc mới, như học phần mềm lạ và xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp, có thể là những động lực phát triển tâm lý mạnh mẽ, buộc bạn phải thích nghi và phát triển các kỹ năng mới.

Hình ảnh minh họa cho vectors: Hướng đọc, Đường dẫn mắt.
noun

Bìa sách sử dụng những đường dẫn mắt mạnh mẽ, với một mũi tên đậm chỉ từ tiêu đề đến tên tác giả, dẫn dắt mắt người đọc một cách hiệu quả.

Hình ảnh minh họa cho vectors: Véc tơ ngắt.
noun

Hệ điều hành sử dụng véc tơ ngắt để nhanh chóng tìm đúng các lệnh khi có một ngắt xảy ra, ví dụ như khi mất điện.

Hình ảnh minh họa cho vectors: Vectơ tải gen, vectơ chuyển gen.
noun

Vectơ tải gen, vectơ chuyển gen.

Các nhà khoa học sử dụng vectơ tải gen để đưa gen vào tế bào, giống như dùng một phong bì đặc biệt để gửi thư chứa các hướng dẫn di truyền.