BeDict Logo

bullbaiting

/ˈbʊlˌbeɪtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho bullbaiting: Chịu đựng áp lực, chịu trận, hứng chịu bạo lực tinh thần.
 - Image 1
bullbaiting: Chịu đựng áp lực, chịu trận, hứng chịu bạo lực tinh thần.
 - Thumbnail 1
bullbaiting: Chịu đựng áp lực, chịu trận, hứng chịu bạo lực tinh thần.
 - Thumbnail 2
noun

Chịu đựng áp lực, chịu trận, hứng chịu bạo lực tinh thần.

Trong buổi huấn luyện, các tân binh phải chịu đựng sự đe dọa và lăng mạ bằng lời nói từ trung sĩ huấn luyện, nhưng không được phản ứng hay cãi lại.