noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đấu bò tót, chọi bò. An old blood sport involving the baiting of bulls. Ví dụ : "Historical records show that bullbaiting was a cruel spectacle, now thankfully outlawed in most countries. " Các ghi chép lịch sử cho thấy đấu bò tót là một trò tiêu khiển tàn ác, và may mắn thay giờ đã bị cấm ở hầu hết các quốc gia. sport animal entertainment history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chịu đựng áp lực, chịu trận, hứng chịu bạo lực tinh thần. A process in which a person is subjected to simulated threats and verbal abuse but must not respond. Ví dụ : "During the training exercise, the new recruits had to endure bullbaiting from the drill sergeant without reacting or speaking back. " Trong buổi huấn luyện, các tân binh phải chịu đựng sự đe dọa và lăng mạ bằng lời nói từ trung sĩ huấn luyện, nhưng không được phản ứng hay cãi lại. attitude communication inhuman action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc