Hình nền cho cackled
BeDict Logo

cackled

/ˈkækəld/ /ˈkækəld/

Định nghĩa

verb

Kêu quạc quạc, kêu cạc cạc (như gà mái/ngỗng).

Ví dụ :

Con ngỗng kêu quạc quạc rất lớn khi con chó tiến lại gần tổ của nó.