Hình nền cho catering
BeDict Logo

catering

/ˈkeɪt(ə)ɹɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cung cấp, phục vụ.

Ví dụ :

Trường đang cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho học sinh với nhiều nhu cầu học tập khác nhau.