

cerclage
Định nghĩa
Từ liên quan
recommended verb
/ˌɹɛkəˈmɛndɪd/
Đề xuất, giới thiệu, tiến cử.
contractions noun
/kənˈtrækʃənz/ /kɒnˈtrækʃənz/
Sự co lại, cơn co.
Trong thời tiết lạnh, chiều dài của cầu kim loại bị co lại đáng kể, có thể nhận thấy rõ.
experiencing verb
/ɪkˈspɪriənsɪŋ/ /ɛkˈspɪriənsɪŋ/
Trải qua, trải nghiệm, chứng kiến, nếm trải.
Việc trải nghiệm những nền văn hóa mới giúp bạn hiểu thế giới hơn.
incompetent noun
/ɪnˈkɑːmpɪtənt/ /ɪnˈkɑːmpətənt/