BeDict Logo

incompetent

/ɪnˈkɑːmpɪtənt/ /ɪnˈkɑːmpətənt/
Hình ảnh minh họa cho incompetent: Hở eo tử cung.
adjective

Trong lần mang thai thứ hai, Maria được chẩn đoán bị hở eo tử cung, tức là cổ tử cung của cô ấy mở quá sớm, đe dọa sinh non.