Hình nền cho circumscribe
BeDict Logo

circumscribe

/ˈsɜː.kəm.skɹaɪb/ /ˈsɝ.kəm.skɹaɪb/

Định nghĩa

verb

Khoanh, vạch quanh, bao quanh.

Ví dụ :

Người nông dân dùng dây thừng để khoanh vùng đất nơi ông ấy sẽ trồng những cây táo mới.