verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bình luận, nhận xét, phê bình. To remark. Ví dụ : "She was commenting on the delicious food. " Cô ấy đang khen đồ ăn ngon đấy. communication language writing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bình luận, nhận xét. (with "on" or "about") To make remarks or notes. Ví dụ : "She was commenting on the news article she had just read. " Cô ấy đang bình luận về bài báo mà cô ấy vừa đọc. communication language writing media internet Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bình luận, nhận xét, phê bình. To comment or remark on. Ví dụ : "She was commenting on the news article, sharing her opinion with her friends. " Cô ấy đang bình luận về bài báo, chia sẻ ý kiến của mình với bạn bè. communication language media internet writing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chú thích, ghi chú. (of code) To insert comments into (source code). Ví dụ : "The programmer is commenting his code to explain what each section does. " Người lập trình đang chú thích code của mình để giải thích từng phần có chức năng gì. computing technology internet writing technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chú thích, ghi chú, tạo chú thích. (of code) To comment out (code); to disable by converting into a comment. Ví dụ : "The programmer was commenting out the old code to test if the new code worked properly. " Lập trình viên đang chú thích (vô hiệu hóa) đoạn mã cũ để kiểm tra xem đoạn mã mới có hoạt động tốt không. computing technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc