Hình nền cho commenting
BeDict Logo

commenting

/ˈkɒmɛntɪŋ/ /ˈkɑːmɛntɪŋ/

Định nghĩa

verb

Bình luận, nhận xét, phê bình.

Ví dụ :

"She was commenting on the delicious food. "
Cô ấy đang khen đồ ăn ngon đấy.